奇门遁甲
[qí mén dùn jiǎ] [奇 门 遁 甲]
truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay)
奇门遁甲 đọc là qí mén dùn jiǎ, nghĩa là truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí mén dùn jiǎ] [奇 门 遁 甲]
truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay)
奇门遁甲 (qí mén dùn jiǎ) nghĩa là truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay).
Viết lần lượt từng chữ 奇, 门, 遁, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.