XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

如一 đọc là rú yī, nghĩa là nhất quán; giống nhau. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 6

如一

[rú yī] [如 一]

nhất quán; giống nhau; không thay đổi

始终保持一样,完全没有改变。

十年如一日,他始终坚守在乡村教育的第一线。

shí nián rú yī rì, tā shǐ zhōng jiān shǒu zài xiāng cūn jiào yù de dì yī xiàn.

Mười năm như một, thầy luôn kiên trì bám trụ ở tuyến đầu của sự nghiệp giáo dục nông thôn.

湖水宛如一面镜子,静止而清澈。

hú shuǐ wǎn rú yí miàn jìng zi, jìng zhǐ ér qīng chè.

Mặt nước hồ như một tấm gương, tĩnh lặng và trong trẻo.

那段往事犹如一场梦,历历在目。

nà duàn wǎng shì yóu rú yī chǎng mèng, lì lì zài mù.

Chuyện cũ năm xưa như một giấc mộng, hiện rõ mồn một trước mắt.

他几十年如一日,对待工作非常敬业。

tā jǐ shí nián rú yī rì, duì dài gōng zuò fēi cháng jìng yè.

Mấy chục năm như một, ông ấy vô cùng tận tụy với công việc.

Hỏi đáp về từ 如一

如一 nghĩa là gì?

如一 (rú yī) nghĩa là nhất quán; giống nhau. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 如一 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 如, 一 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 如一?

Thường gặp: 亲如一家 (qīn rú yī jiā) – quan hệ gần gũi như người một nhà (thành ngữ); 始终如一 (shǐ zhōng rú yī) – trước sau như một (thành ngữ); 心口如一 (xīn kǒu rú yī) – lòng dạ và lời nói như một (thành ngữ); 表里如一 (biǎo lǐ rú yī) – bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); 一代不如一代 (yī dài bù rú yī dài) – ngày càng tệ hơn qua mỗi thế hệ; 一日不如一日 (yī rì bù rú yī rì) – càng ngày càng tệ.