妄想症
[wàng xiǎng zhèng] [妄 想 症]
rối loạn hoang tưởng; (nghĩa bóng) hoang tưởng
妄想症 đọc là wàng xiǎng zhèng, nghĩa là rối loạn hoang tưởng; (nghĩa bóng) hoang tưởng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wàng xiǎng zhèng] [妄 想 症]
rối loạn hoang tưởng; (nghĩa bóng) hoang tưởng
妄想症 (wàng xiǎng zhèng) nghĩa là rối loạn hoang tưởng; (nghĩa bóng) hoang tưởng.
Viết lần lượt từng chữ 妄, 想, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.