委婉词 đọc là wěi wǎn cí, nghĩa là lời nói uyển chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 委婉词
委婉词 nghĩa là gì?
委婉词 (wěi wǎn cí) nghĩa là lời nói uyển chuyển.
Cách viết 委婉词 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 委, 婉, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.