威玛拼音
[wēi mǎ pīn yīn] [威 玛 拼 音]
hệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)
威玛拼音 đọc là wēi mǎ pīn yīn, nghĩa là hệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wēi mǎ pīn yīn] [威 玛 拼 音]
hệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)
威玛拼音 (wēi mǎ pīn yīn) nghĩa là hệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung).
Viết lần lượt từng chữ 威, 玛, 拼, 音 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.