娄宿
[lóu xiù] [娄 宿]
Bond (chòm sao Trung Quốc)
娄宿 đọc là lóu xiù, nghĩa là Bond (chòm sao Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lóu xiù] [娄 宿]
Bond (chòm sao Trung Quốc)
娄宿 (lóu xiù) nghĩa là Bond (chòm sao Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 娄, 宿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.