XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嬉笑 đọc là xī xiào, nghĩa là cười đùa; khúc khích. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

嬉笑

[xī xiào] [嬉 笑]

cười đùa; khúc khích

欢欢喜喜地笑闹或开玩笑

孩子们在操场上互相追逐嬉笑,玩得很开心。

hái zi men zài cāo chǎng shàng hù xiāng zhuī zhú xī xiào, wán de hěn kāi xīn.

Bọn trẻ rượt đuổi cười đùa trên sân tập, chơi vô cùng vui vẻ.

Hỏi đáp về từ 嬉笑

嬉笑 nghĩa là gì?

嬉笑 (xī xiào) nghĩa là cười đùa; khúc khích. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 嬉笑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嬉, 笑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 嬉笑?

Thường gặp: 嬉笑怒骂 (xī xiào nù mà) – nghĩa đen: cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa (thành ngữ).