孑孑 đọc là jié jié, nghĩa là nổi bật; dễ thấy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 孑孑
孑孑 nghĩa là gì?
孑孑 (jié jié) nghĩa là nổi bật; dễ thấy.
Cách viết 孑孑 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 孑, 孑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 孑孑?
Thường gặp: 孑孑为义 (jié jié wéi yì) – ân huệ nhỏ nhoi.