孑孑为义
[jié jié wéi yì] [孑 孑 为 义]
ân huệ nhỏ nhoi
孑孑为义 đọc là jié jié wéi yì, nghĩa là ân huệ nhỏ nhoi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié jié wéi yì] [孑 孑 为 义]
ân huệ nhỏ nhoi
孑孑为义 (jié jié wéi yì) nghĩa là ân huệ nhỏ nhoi.
Viết lần lượt từng chữ 孑, 孑, 为, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.