贬义【貶義】
[biǎn yì] [贬 义]
nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực
字句里含有的否定或排斥的意味
这个词在现代汉语中带有贬义。
zhè ge cí zài xiàn dài hàn yǔ zhōng dài yǒu biǎn yì.Từ này mang nghĩa xấu trong tiếng Hán hiện đại.
贬义 đọc là biǎn yì, nghĩa là nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biǎn yì] [贬 义]
nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực
字句里含有的否定或排斥的意味
这个词在现代汉语中带有贬义。
zhè ge cí zài xiàn dài hàn yǔ zhōng dài yǒu biǎn yì.Từ này mang nghĩa xấu trong tiếng Hán hiện đại.
贬义 (biǎn yì) nghĩa là nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực. Đây là từ thuộc HSK 6.
Viết lần lượt từng chữ 贬, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.