孤绝 đọc là gū jué, nghĩa là cô lập; đơn độc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 孤绝
孤绝 nghĩa là gì?
孤绝 (gū jué) nghĩa là cô lập; đơn độc.
Cách viết 孤绝 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 孤, 绝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.