孤苦伶仃
[gū kǔ líng dīng] [孤 苦 伶 仃]
cô đơn và nghèo khổ (thành ngữ)
孤苦伶仃 đọc là gū kǔ líng dīng, nghĩa là cô đơn và nghèo khổ (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gū kǔ líng dīng] [孤 苦 伶 仃]
cô đơn và nghèo khổ (thành ngữ)
孤苦伶仃 (gū kǔ líng dīng) nghĩa là cô đơn và nghèo khổ (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 孤, 苦, 伶, 仃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.