XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

孵化期 đọc là fū huà qī, nghĩa là thời kỳ ấp; thời gian để phát triển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 孵化期

孵化期 nghĩa là gì?

孵化期 (fū huà qī) nghĩa là thời kỳ ấp; thời gian để phát triển.

Cách viết 孵化期 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 孵, 化, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.