孵化期
[fū huà qī] [孵 化 期]
thời kỳ ấp; thời gian để phát triển
孵化期 đọc là fū huà qī, nghĩa là thời kỳ ấp; thời gian để phát triển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fū huà qī] [孵 化 期]
thời kỳ ấp; thời gian để phát triển
孵化期 (fū huà qī) nghĩa là thời kỳ ấp; thời gian để phát triển.
Viết lần lượt từng chữ 孵, 化, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.