官桂 đọc là guān guì, nghĩa là quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia); cũng viết 肉桂 (ròu guì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 官桂
官桂 nghĩa là gì?
官桂 (guān guì) nghĩa là quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia); cũng viết 肉桂 (ròu guì).
Cách viết 官桂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 官, 桂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.