实际参数
[shí jì cān shù] [实 际 参 数]
(tin học) tham số thực tế; đối số
实际参数 đọc là shí jì cān shù, nghĩa là (tin học) tham số thực tế; đối số. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí jì cān shù] [实 际 参 数]
(tin học) tham số thực tế; đối số
实际参数 (shí jì cān shù) nghĩa là (tin học) tham số thực tế; đối số.
Viết lần lượt từng chữ 实, 际, 参, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.