室内设计
[shì nèi shè jì] [室 内 设 计]
thiết kế nội thất
我们需要聘请一位室内设计师。
wǒ men xū yào pìn qǐng yí wèi shì nèi shè jì shī.Chúng tôi cần thuê một nhà thiết kế nội thất.
室内设计 đọc là shì nèi shè jì, nghĩa là thiết kế nội thất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì nèi shè jì] [室 内 设 计]
thiết kế nội thất
我们需要聘请一位室内设计师。
wǒ men xū yào pìn qǐng yí wèi shì nèi shè jì shī.Chúng tôi cần thuê một nhà thiết kế nội thất.
室内设计 (shì nèi shè jì) nghĩa là thiết kế nội thất.
Viết lần lượt từng chữ 室, 内, 设, 计 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.