XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

宽衣解带 đọc là kuān yī jiě dài, nghĩa là cởi quần áo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 宽衣解带

宽衣解带 nghĩa là gì?

宽衣解带 (kuān yī jiě dài) nghĩa là cởi quần áo.

Cách viết 宽衣解带 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 宽, 衣, 解, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.