宽银幕电影
[kuān yín mù diàn yǐng] [宽 银 幕 电 影]
phim màn ảnh rộng
宽银幕电影 đọc là kuān yín mù diàn yǐng, nghĩa là phim màn ảnh rộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuān yín mù diàn yǐng] [宽 银 幕 电 影]
phim màn ảnh rộng
宽银幕电影 (kuān yín mù diàn yǐng) nghĩa là phim màn ảnh rộng.
Viết lần lượt từng chữ 宽, 银, 幕, 电, 影 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.