XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

密密匝匝 đọc là mì mi zā zā, nghĩa là dày; đông đúc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 密密匝匝

密密匝匝 nghĩa là gì?

密密匝匝 (mì mi zā zā) nghĩa là dày; đông đúc.

Cách viết 密密匝匝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 密, 密, 匝, 匝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.