密密匝匝
[mì mi zā zā] [密 密 匝 匝]
dày; đông đúc; rậm rạp
密密匝匝 đọc là mì mi zā zā, nghĩa là dày; đông đúc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mì mi zā zā] [密 密 匝 匝]
dày; đông đúc; rậm rạp
密密匝匝 (mì mi zā zā) nghĩa là dày; đông đúc.
Viết lần lượt từng chữ 密, 密, 匝, 匝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.