密斯脱 đọc là mì sī tuō, nghĩa là mister (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 密斯脱
密斯脱 nghĩa là gì?
密斯脱 (mì sī tuō) nghĩa là mister (từ mượn).
Cách viết 密斯脱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 密, 斯, 脱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.