密码电报
[mì mǎ diàn bào] [密 码 电 报]
điện báo mã hóa; điện tín mã hóa
密码电报 đọc là mì mǎ diàn bào, nghĩa là điện báo mã hóa; điện tín mã hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mì mǎ diàn bào] [密 码 电 报]
điện báo mã hóa; điện tín mã hóa
密码电报 (mì mǎ diàn bào) nghĩa là điện báo mã hóa; điện tín mã hóa.
Viết lần lượt từng chữ 密, 码, 电, 报 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.