封檐板
[fēng yán bǎn] [封 檐 板]
tấm diềm mái; tấm che mưa; tấm mái hắt (xây dựng)
封檐板 đọc là fēng yán bǎn, nghĩa là tấm diềm mái; tấm che mưa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēng yán bǎn] [封 檐 板]
tấm diềm mái; tấm che mưa; tấm mái hắt (xây dựng)
封檐板 (fēng yán bǎn) nghĩa là tấm diềm mái; tấm che mưa.
Viết lần lượt từng chữ 封, 檐, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.