XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

射频干扰 đọc là shè pín gān rǎo, nghĩa là nhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RF. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 射频干扰

射频干扰 nghĩa là gì?

射频干扰 (shè pín gān rǎo) nghĩa là nhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RF.

Cách viết 射频干扰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 射, 频, 干, 扰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.