小冲突
[xiǎo chōng tū] [TIỂU 冲 突]
cuộc chạm trán; xung đột; tranh chấp
小冲突 đọc là xiǎo chōng tū, nghĩa là cuộc chạm trán; xung đột. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo chōng tū] [TIỂU 冲 突]
cuộc chạm trán; xung đột; tranh chấp
小冲突 (xiǎo chōng tū) nghĩa là cuộc chạm trán; xung đột.
Viết lần lượt từng chữ 小, 冲, 突 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.