小型巴士
[xiǎo xíng bā shì] [TIỂU 型 巴 士]
xe buýt nhỏ; xe buýt mini
小型巴士 đọc là xiǎo xíng bā shì, nghĩa là xe buýt nhỏ; xe buýt mini. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo xíng bā shì] [TIỂU 型 巴 士]
xe buýt nhỏ; xe buýt mini
小型巴士 (xiǎo xíng bā shì) nghĩa là xe buýt nhỏ; xe buýt mini.
Viết lần lượt từng chữ 小, 型, 巴, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.