小天鹅
[xiǎo tiān é] [TIỂU 天 鹅]
Little Swan (thương hiệu thiết bị điện tử Trung Quốc)
小天鹅 đọc là xiǎo tiān é, nghĩa là Little Swan (thương hiệu thiết bị điện tử Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo tiān é] [TIỂU 天 鹅]
Little Swan (thương hiệu thiết bị điện tử Trung Quốc)
小天鹅 (xiǎo tiān é) nghĩa là Little Swan (thương hiệu thiết bị điện tử Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 小, 天, 鹅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.