小巧玲珑
[xiǎo qiǎo líng lóng] [TIỂU 巧 玲 珑]
nhỏ nhắn và tinh xảo; tinh tế
小巧玲珑 đọc là xiǎo qiǎo líng lóng, nghĩa là nhỏ nhắn và tinh xảo; tinh tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo qiǎo líng lóng] [TIỂU 巧 玲 珑]
nhỏ nhắn và tinh xảo; tinh tế
小巧玲珑 (xiǎo qiǎo líng lóng) nghĩa là nhỏ nhắn và tinh xảo; tinh tế.
Viết lần lượt từng chữ 小, 巧, 玲, 珑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.