小红萝卜
[xiǎo hóng luó bo] [TIỂU 红 萝 卜]
củ cải đỏ nhỏ
小红萝卜 đọc là xiǎo hóng luó bo, nghĩa là củ cải đỏ nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo hóng luó bo] [TIỂU 红 萝 卜]
củ cải đỏ nhỏ
小红萝卜 (xiǎo hóng luó bo) nghĩa là củ cải đỏ nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 小, 红, 萝, 卜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.