小胖爪
[xiǎo pàng zhuǎ] [TIỂU 胖 爪]
(thông tục) bàn tay
小胖爪 đọc là xiǎo pàng zhuǎ, nghĩa là (thông tục) bàn tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo pàng zhuǎ] [TIỂU 胖 爪]
(thông tục) bàn tay
小胖爪 (xiǎo pàng zhuǎ) nghĩa là (thông tục) bàn tay.
Viết lần lượt từng chữ 小, 胖, 爪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.