小舌
[xiǎo shé] [TIỂU 舌]
lưỡi gà
小舌 đọc là xiǎo shé, nghĩa là lưỡi gà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
小舌 (xiǎo shé) nghĩa là lưỡi gà.
Viết lần lượt từng chữ 小, 舌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.