小萝卜头
[xiǎo luó bo tou] [TIỂU 萝 卜 头]
(thân mật) đứa trẻ
小萝卜头 đọc là xiǎo luó bo tou, nghĩa là (thân mật) đứa trẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo luó bo tou] [TIỂU 萝 卜 头]
(thân mật) đứa trẻ
小萝卜头 (xiǎo luó bo tou) nghĩa là (thân mật) đứa trẻ.
Viết lần lượt từng chữ 小, 萝, 卜, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.