小蠹
[xiǎo dù] [TIỂU 蠹]
bọ cánh cứng vỏ cây (động vật học)
小蠹 đọc là xiǎo dù, nghĩa là bọ cánh cứng vỏ cây (động vật học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo dù] [TIỂU 蠹]
bọ cánh cứng vỏ cây (động vật học)
小蠹 (xiǎo dù) nghĩa là bọ cánh cứng vỏ cây (động vật học).
Viết lần lượt từng chữ 小, 蠹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.