小龙虾
[xiǎo lóng xiā] [TIỂU 龙 虾]
tôm càng; (đặc biệt) tôm càng đỏ 克氏原螯虾 (kè shì yuán áo xiā)
小龙虾 đọc là xiǎo lóng xiā, nghĩa là tôm càng; (đặc biệt) tôm càng đỏ 克氏原螯虾 (kè shì yuán áo xiā). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo lóng xiā] [TIỂU 龙 虾]
tôm càng; (đặc biệt) tôm càng đỏ 克氏原螯虾 (kè shì yuán áo xiā)
小龙虾 (xiǎo lóng xiā) nghĩa là tôm càng; (đặc biệt) tôm càng đỏ 克氏原螯虾 (kè shì yuán áo xiā).
Viết lần lượt từng chữ 小, 龙, 虾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.