尖锐化
[jiān ruì huà] [尖 锐 化]
trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm
尖锐化 đọc là jiān ruì huà, nghĩa là trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān ruì huà] [尖 锐 化]
trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm
尖锐化 (jiān ruì huà) nghĩa là trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách.
Viết lần lượt từng chữ 尖, 锐, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.