尸首
[shī shou] [尸 首]
thi thể; xác chết; tử thi
尸首 đọc là shī shou, nghĩa là thi thể; xác chết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī shou] [尸 首]
thi thể; xác chết; tử thi
尸首 (shī shou) nghĩa là thi thể; xác chết.
Viết lần lượt từng chữ 尸, 首 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.