局部作用域
[jú bù zuò yòng yù] [局 部 作 用 域]
(máy tính) phạm vi cục bộ
局部作用域 đọc là jú bù zuò yòng yù, nghĩa là (máy tính) phạm vi cục bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jú bù zuò yòng yù] [局 部 作 用 域]
(máy tính) phạm vi cục bộ
局部作用域 (jú bù zuò yòng yù) nghĩa là (máy tính) phạm vi cục bộ.
Viết lần lượt từng chữ 局, 部, 作, 用, 域 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.