岗卡
[gǎng qiǎ] [岗 卡]
trạm kiểm soát; Phát âm Đài Loan [gǎng kǎ]
岗卡 đọc là gǎng qiǎ, nghĩa là trạm kiểm soát; Phát âm Đài Loan [gǎng kǎ]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎng qiǎ] [岗 卡]
trạm kiểm soát; Phát âm Đài Loan [gǎng kǎ]
岗卡 (gǎng qiǎ) nghĩa là trạm kiểm soát; Phát âm Đài Loan [gǎng kǎ].
Viết lần lượt từng chữ 岗, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.