崇拜者
[chóng bài zhě] [崇 拜 者]
người sùng bái
崇拜者 đọc là chóng bài zhě, nghĩa là người sùng bái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóng bài zhě] [崇 拜 者]
người sùng bái
崇拜者 (chóng bài zhě) nghĩa là người sùng bái.
Viết lần lượt từng chữ 崇, 拜, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.