崛立
[jué lì] [崛 立]
vươn cao vượt trội; nổi lên (đến vị trí thống trị)
崛立 đọc là jué lì, nghĩa là vươn cao vượt trội; nổi lên (đến vị trí thống trị). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jué lì] [崛 立]
vươn cao vượt trội; nổi lên (đến vị trí thống trị)
崛立 (jué lì) nghĩa là vươn cao vượt trội; nổi lên (đến vị trí thống trị).
Viết lần lượt từng chữ 崛, 立 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.