崭然
[zhǎn rán] [崭 然]
xuất sắc; kiệt xuất
崭然 đọc là zhǎn rán, nghĩa là xuất sắc; kiệt xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
崭然 (zhǎn rán) nghĩa là xuất sắc; kiệt xuất.
Viết lần lượt từng chữ 崭, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.