巡游
[xún yóu] [巡 游]
tuần tra; tuần du
巡游 đọc là xún yóu, nghĩa là tuần tra; tuần du. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
巡游 (xún yóu) nghĩa là tuần tra; tuần du.
Viết lần lượt từng chữ 巡, 游 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.