巴克莱
[bā kè lái] [巴 克 莱]
Barclay hoặc Berkeley (tên)
巴克莱 đọc là bā kè lái, nghĩa là Barclay hoặc Berkeley (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā kè lái] [巴 克 莱]
Barclay hoặc Berkeley (tên)
巴克莱 (bā kè lái) nghĩa là Barclay hoặc Berkeley (tên).
Viết lần lượt từng chữ 巴, 克, 莱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 巴克莱银行 (bā kè lái yín háng) – Ngân hàng Barclays.