巴克莱银行
[bā kè lái yín háng] [巴 克 莱 银 行]
Ngân hàng Barclays
巴克莱银行 đọc là bā kè lái yín háng, nghĩa là Ngân hàng Barclays. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā kè lái yín háng] [巴 克 莱 银 行]
Ngân hàng Barclays
巴克莱银行 (bā kè lái yín háng) nghĩa là Ngân hàng Barclays.
Viết lần lượt từng chữ 巴, 克, 莱, 银, 行 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.