巴哥 đọc là bā gē, nghĩa là chó pug (giống chó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 巴哥
巴哥 nghĩa là gì?
巴哥 (bā gē) nghĩa là chó pug (giống chó).
Cách viết 巴哥 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 巴, 哥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 巴哥?
Thường gặp: 巴哥犬 (bā gē quǎn) – chó pug (giống chó); 加拉巴哥斯 (jiā lā bā gē sī) – Galapagos.