帝王企鹅
[dì wáng qǐ é] [帝 王 企 鹅]
chim cánh cụt hoàng đế
帝王企鹅 đọc là dì wáng qǐ é, nghĩa là chim cánh cụt hoàng đế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì wáng qǐ é] [帝 王 企 鹅]
chim cánh cụt hoàng đế
帝王企鹅 (dì wáng qǐ é) nghĩa là chim cánh cụt hoàng đế.
Viết lần lượt từng chữ 帝, 王, 企, 鹅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.