带状疱疹
[dài zhuàng pào zhěn] [带 状 疱 疹]
bệnh zona; virus herpes zoster (y học)
带状疱疹 đọc là dài zhuàng pào zhěn, nghĩa là bệnh zona; virus herpes zoster (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dài zhuàng pào zhěn] [带 状 疱 疹]
bệnh zona; virus herpes zoster (y học)
带状疱疹 (dài zhuàng pào zhěn) nghĩa là bệnh zona; virus herpes zoster (y học).
Viết lần lượt từng chữ 带, 状, 疱, 疹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.