年老体弱
[nián lǎo tǐ ruò] [年 LÃO 体 弱]
già yếu (thành ngữ)
年老体弱 đọc là nián lǎo tǐ ruò, nghĩa là già yếu (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nián lǎo tǐ ruò] [年 LÃO 体 弱]
già yếu (thành ngữ)
年老体弱 (nián lǎo tǐ ruò) nghĩa là già yếu (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 年, 老, 体, 弱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.