年鉴
[nián jiàn] [年 鉴]
báo cáo thường niên; niên giám; niên lịch
年鉴 đọc là nián jiàn, nghĩa là báo cáo thường niên; niên giám. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nián jiàn] [年 鉴]
báo cáo thường niên; niên giám; niên lịch
年鉴 (nián jiàn) nghĩa là báo cáo thường niên; niên giám.
Viết lần lượt từng chữ 年, 鉴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 德法年鉴 (dé fǎ nián jiàn) – Deutsch-Französische Jahrbücher (xuất bản một lần năm 1844 bởi Karl….