XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

序数 đọc là xù shù, nghĩa là số thứ tự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 序数

序数 nghĩa là gì?

序数 (xù shù) nghĩa là số thứ tự.

Cách viết 序数 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 序, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 序数?

Thường gặp: 顺序数 (shùn xù shù) – số thứ tự; 原子序数 (yuán zǐ xù shù) – số hiệu nguyên tử.