序数
[xù shù] [序 数]
số thứ tự
序数 đọc là xù shù, nghĩa là số thứ tự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
序数 (xù shù) nghĩa là số thứ tự.
Viết lần lượt từng chữ 序, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 顺序数 (shùn xù shù) – số thứ tự; 原子序数 (yuán zǐ xù shù) – số hiệu nguyên tử.