废然
[fèi rán] [废 然]
chán nản; suy sụp
废然 đọc là fèi rán, nghĩa là chán nản; suy sụp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
废然 (fèi rán) nghĩa là chán nản; suy sụp.
Viết lần lượt từng chữ 废, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.